食而不知其味
thực nhi bất tri kì vị
Hán Việt: thực nhi bất tri kì vị · Pinyin: shí ér bù zhī qí wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 味 (vị)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东西吃下去,却不知道它的味道。比喻读书不能理解其中的含义。
Eng
- Cihui 食而不知其味 hí ér bùzhī qí wèi f.e. 1. eat without knowing the taste of what one is eating 2. read without understanding