飢者易爲食,渴者易爲飲
Pinyin: jī zhě yì wéi shí,kě zhě yì wéi yǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 飢 (cơ) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 爲 (vi) + 食 (thực) + , + 渴 (khát) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 爲 (vi) + 飲 (ẩm)
Pinyin: jī zhě yì wéi shí,kě zhě yì wéi yǐn
Cấu tạo: 飢 (cơ) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 爲 (vi) + 食 (thực) + , + 渴 (khát) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 爲 (vi) + 飲 (ẩm)