飲食服務行業

ẩm thực phục vụ hành nghiệp

Hán Việt: ẩm thực phục vụ hành nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (phục) + (vụ) + (hành) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飲食服務行業 ǐnshí fúwù hángyè p.w. catering trade/business