養家活口的人

yǎngjiā huókǒu de rén dưỡng gia hoạt khẩu đích nhân

Hán Việt: dưỡng gia hoạt khẩu đích nhân · Pinyin: yǎngjiā huókǒu de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (gia) + (hoạt) + (khẩu) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui breadwinner