養鷹術

yǎng yīng shùdưỡng ưng thuật

Hán Việt: dưỡng ưng thuật · Pinyin: yǎng yīng shù

Tổng quan

nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng, sự đi săn bằng chim ưng

Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 鷹 (ưng) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật nuôi chim ưng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi falconry

Đức

  • Handedict Falkenjagd

Từ liên quan

Gần nghĩa

養鷹者 · 养鹰扬去 · 养鹰飏去 · 養鷹颺去