餌丹 ěr dān·nhị đan Hán Việt: nhị đan · Pinyin: ěr dān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.服食金丹。 Cấu tạo: 餌 (nhị) + 丹 (đan)Pinyiněr dānHán Việtnhị đanCấu tạo餌 + 丹 · nhị + đan nghĩa thành phần: nhị + đan Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹東 · 丹佛 · 丹鳳 · 丹參 · 丹寧 · 丹寨 · 丹尼