餐館裏的打包盒

cānguǎnlǐdedǎbāohé xan quán lí đích đả bao hạp

Hán Việt: xan quán lí đích đả bao hạp · Pinyin: cānguǎnlǐdedǎbāohé

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (quán) + (lí) + (đích) + (đả) + (bao) + (hạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui doggy bag