餒匱

něi kuìnỗi quỹ

Hán Việt: nỗi quỹ · Pinyin: něi kuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓粮食﹑物资等匮乏。

Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 匱 (quỹ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匱乏 · 匱竭 · 匱缺 · 匮喂 · 匮少 · 匮急 · 匮椟 · 匮止