餓鬼愛

ngạ quỷ ái

Hán Việt: ngạ quỷ ái

Tổng quan

(術語)二愛之一。欲愛之異名。以凡夫愛著五欲,同於餓鬼趣也。涅槃經五曰:「愛有二種:一者餓鬼愛,二者法愛。」☸

Cấu tạo: 饿 (ngạ) + 鬼 (quỷ) + 爱 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二愛之一。欲愛之異名。以凡夫愛著五欲,同於餓鬼趣也。涅槃經五曰:「愛有二種:一者餓鬼愛,二者法愛。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

餓鬼因 · 餓鬼城 · 餓鬼界 · 餓鬼趣 · 餓鬼道 · 餓鬼 · 餓鬼住處 · 餓鬼食子