餓鬼道

ngạ quỷ đạo

Hán Việt: ngạ quỷ đạo

Tổng quan

(界名)道者道路之義。造餓鬼業因者所行之道路,故曰餓鬼道。五道或六道之一。☸

Cấu tạo: 饿 (ngạ) + 鬼 (quỷ) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)道者道路之義。造餓鬼業因者所行之道路,故曰餓鬼道。五道或六道之一。☸

Eng

  • JMdict hungry ghost (preta) realm

ja

  • JMdict 餓鬼道(がきどう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

餓鬼因 · 餓鬼城 · 餓鬼愛 · 餓鬼界 · 餓鬼趣 · 餓鬼 · 餓鬼住處 · 餓鬼食子