餦饧 zhāng táng Pinyin: zhāng táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干的饴糖。 Cấu tạo: 𫗠 + 饧 (đường)Pinyinzhāng tángCấu tạo𫗠 + 饧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干的饴糖。 Từ liên quan Gần nghĩa饧面 · 餦餭 · 餦馄 · 饧枝 · 饧桃 · 饧涩 · 饧眼 · 饧箫