餦馄 zhāng hún Pinyin: zhāng hún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饼。 Cấu tạo: 𫗠 + 馄 (hồn)Pinyinzhāng húnCấu tạo𫗠 + 馄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.饼。 Từ liên quan Gần nghĩa馄炖 · 馄饨 · 餦餭 · 餦饧 · 馄屯 · 馄饨面 · 馄饨汤面