饧面 xíng miàn·đường miến Hán Việt: đường miến · Pinyin: xíng miàn Tổng quan để bột nghỉ Cấu tạo: 餳 (đường) + 麵 (miến)Pinyinxíng miànHán Việtđường miếnCấu tạo餳 + 麵 · đường + miến nghĩa thành phần: đường + miến Nghĩa EngCihui to let the dough rest Từ liên quan Gần nghĩa面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿 · 面具