館際借閱預約
quán tế tá duyệt dự ước
Hán Việt: quán tế tá duyệt dự ước · Pinyin: guǎn jì jiè yuè yù yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 館 (quán) + 際 (tế) + 借 (tá) + 閱 (duyệt) + 預 (dự) + 約 (ước)
Hán Việt: quán tế tá duyệt dự ước · Pinyin: guǎn jì jiè yuè yù yuē
Cấu tạo: 館 (quán) + 際 (tế) + 借 (tá) + 閱 (duyệt) + 預 (dự) + 約 (ước)