餽勞 quỹ lao Hán Việt: quỹ lao Tổng quan Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 劳 (lao)Hán Việtquỹ laoCấu tạo餽 + 劳 · quỹ + lao nghĩa thành phần: quỹ + lao Từ liên quan Gần nghĩa劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务