餾液

lựu dịch

Hán Việt: lựu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 馏 (lựu) + 液 (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui distillate

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液压 · 液囊 · 液态 · 液晶