饙饎

fēn chì

Pinyin: fēn chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓煮饭做酒。

Cấu tạo: 饙 + 饎 (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓煮饭做酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

饎人 · 饎爨 · 饎餴 · 饙飯 · 饙餾 · 饙饭 · 饙馏