饜服 yàn fú·yếm phục Hán Việt: yếm phục · Pinyin: yàn fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓使人充分信服。 Cấu tạo: 饜 (yếm) + 服 (phục)Pinyinyàn fúHán Việtyếm phụcCấu tạo饜 + 服 · yếm + phục nghĩa thành phần: yếm + phục Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服喪 · 服事 · 服從 · 服儀 · 服眾 · 服侍 · 服刑