饞勞

chán láosàm lao

Hán Việt: sàm lao · Pinyin: chán láo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"馋痨"。

Cấu tạo: 饞 (sàm) + 勞 (lao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 勞傷 · 勞作 · 劳保 · 勞倦 · 劳军 · 勞力 · 勞務