饲者

tự giả

Hán Việt: tự giả

Tổng quan

người gây giống, người chăn nuôi (súc vật), (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor)

Cấu tạo: 飼 (tự) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 饲主 · 饲养 · 饲料 · 饲槽