饲主

sì zhǔtự chủ

Hán Việt: tự chủ · Pinyin: sì zhǔ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【飼主・饲主】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "pet owner"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

飼養動物的人。如:「飼主應隨時清理寵物排泄物,以免造成環境髒亂。」

Cấu tạo: 飼 (tự) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 飼主 sìzhǔ n. animal keeper M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養動物的人。如:「飼主應隨時清理寵物排泄物,以免造成環境髒亂。」

Eng

  • Cihui 飼主 sìzhǔ n. animal keeper M:²wèi
  • Cihui pet owner

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙