饵雷 ěr léi·nhị lôi Hán Việt: nhị lôi · Pinyin: ěr léi Tổng quan bẫy mồi Cấu tạo: 餌 (nhị) + 雷 (lôi)Pinyiněr léiHán Việtnhị lôiCấu tạo餌 + 雷 · nhị + lôi nghĩa thành phần: nhị + lôi Nghĩa ViệtCihui bẫy nổTần suất từ bẫy mìnEngCihui baited trap; booby-trapTần suất từ baited trap; booby-trap Từ liên quan Gần nghĩa雷云 · 雷人 · 雷光 · 雷公 · 雷击 · 雷剧 · 雷劈 · 雷动