雷人

léi rénlôi nhân

Hán Việt: lôi nhân · Pinyin: léi rén

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) sốc

Cấu tạo: 雷 (lôi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh khủng
  • Cihui đáng sợ
  • Cihui tuyệt vời

Eng

  • Cihui (Internet slang) shocking; appalling; terrifying; terrific

Đức

  • Handedict erschrecken, schocken, terrorisieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人