饿得发昏

ngạ đắc phát hôn

Hán Việt: ngạ đắc phát hôn

Tổng quan

Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 得 (đắc) + 發 (phát) + 昏 (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 餓得發昏 de fāhūn v.p. feel faint with hunger

Eng

  • Cihui 餓得發昏 de fāhūn v.p. feel faint with hunger

Từ liên quan

Gần nghĩa

餓得慌 · 饿得慌 · 发昏章第十一 · 發昏章第十一