馏份
lựu phân
Hán Việt: lựu phân · Pinyin: liù fèn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut
Eng
- Cihui 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut
- Tần suất từ 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut
Đức
- Handedict Destillat
Hán Việt: lựu phân · Pinyin: liù fèn