馏份

liù fènlựu phân

Hán Việt: lựu phân · Pinyin: liù fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 餾 (lựu) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut

Eng

  • Cihui 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut
  • Tần suất từ 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut

Đức

  • Handedict Destillat

Từ liên quan

Gần nghĩa

份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 馏分 · 份1.