首字母拚音詞
thủ tự mẫu biện âm từ
Hán Việt: thủ tự mẫu biện âm từ · Pinyin: shǒu zì mǔ pīn yīn cí
Tổng quan
từ viết tắt
Cấu tạo: 首 (thủ) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 拚 (biện) + 音 (âm) + 詞 (từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ viết tắt
Eng
- Cihui 首字母拚音詞 hǒuzìmǔ pīnyīncí n. <lg.> acronym