首席小提琴手
thủ tịch tiểu đề cầm thủ
Hán Việt: thủ tịch tiểu đề cầm thủ
Tổng quan
Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 小 (tiểu) + 提 (đề) + 琴 (cầm) + 手 (thủ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 首席小提琴手 hǒuxí xiǎotíqínshǒu n. concertmaster M:²wèi