首席談判代表

thủ tịch đàm phán đại biểu

Hán Việt: thủ tịch đàm phán đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tịch) + (đàm) + (phán) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首席談判代表 hǒuxí tánpàn dàibiǎo n. chief negotiator