首次公開募股

shǒu cì gōng kāi mù gǔ thủ thứ công khai mộ cổ

Hán Việt: thủ thứ công khai mộ cổ · Pinyin: shǒu cì gōng kāi mù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thứ) + (công) + (khai) + (mộ) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui initial public offering