首次繳交資本

thủ thứ chước giao tư bổn

Hán Việt: thủ thứ chước giao tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thứ) + (chước) + (giao) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 首次繳交資本 hǒucì jiǎojiāo zīběn n. initial paid-up capital