首腦
thủ não
Hán Việt: thủ não · Pinyin: shǒu nǎo
Tổng quan
người đứng đầu (nhà nước) | hội nghị thượng đỉnh | lãnh đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui người đứng đầu (nhà nước) | hội nghị thượng đỉnh | lãnh đạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.領袖,領導人。如:「董事長是業界的首腦,常常領先開發新產品。」 2.形容具有領導、指揮地位。如:「首腦人物」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指头脑; 为首的人;领导人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指头脑。 2.为首的人;领导人。
Eng
- CC-CEDICT head (of state)|summit (meeting)|leader
- Cihui head (of state); summit (meeting); leader