首音

shǒu yīnthủ âm

Hán Việt: thủ âm · Pinyin: shǒu yīn

Tổng quan

(ngôn ngữ học) âm đầu

Cấu tạo: 首 (thủ) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases lúc bắt đầu
  • Biên soạn 首音 hǒuyīn n. <lg.> initial (sound)

Eng

  • Cihui (linguistics) onset

Đức

  • Handedict Angriff, Einsatz (Start, Einleitung eines Vorgangs)

Từ liên quan

Gần nghĩa

首音误置 · 音义 · 音乐 · 音位 · 音信 · 音值 · 音像 · 音儿