香葉奶油炒蟹

xiāng yè nǎi yóu chǎo xiè hương diệp nãi du sao giải

Hán Việt: hương diệp nãi du sao giải · Pinyin: xiāng yè nǎi yóu chǎo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (diệp) + (nãi) + (du) + (sao) + (giải)