香葉奶油炒蟹
hương diệp nãi du sao giải
Hán Việt: hương diệp nãi du sao giải · Pinyin: xiāng yè nǎi yóu chǎo xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 葉 (diệp) + 奶 (nãi) + 油 (du) + 炒 (sao) + 蟹 (giải)
Hán Việt: hương diệp nãi du sao giải · Pinyin: xiāng yè nǎi yóu chǎo xiè
Cấu tạo: 香 (hương) + 葉 (diệp) + 奶 (nãi) + 油 (du) + 炒 (sao) + 蟹 (giải)