香港上海滙豐銀行

xiāng gǎng shàng hǎi huì fēng yín háng hương cảng thượng hải hối phong ngân hành

Hán Việt: hương cảng thượng hải hối phong ngân hành · Pinyin: xiāng gǎng shàng hǎi huì fēng yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + (thượng) + (hải) + (hối) + (phong) + (ngân) + (hành)