香港動植物公園
hương cảng động thực vật công viên
Hán Việt: hương cảng động thực vật công viên · Pinyin: xiāng gǎng dòng zhí wù gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 動 (động) + 植 (thực) + 物 (vật) + 公 (công) + 園 (viên)