香港海員大罷工
hương cảng hải viên đại bãi công
Hán Việt: hương cảng hải viên đại bãi công · Pinyin: xiāng gǎng hǎi yuán dà bà gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 海 (hải) + 員 (viên) + 大 (đại) + 罷 (bãi) + 工 (công)