香港貿易發展局

xiāng gǎng mào yì fā zhǎn jú hương cảng mậu dịch phát triển cục

Hán Việt: hương cảng mậu dịch phát triển cục · Pinyin: xiāng gǎng mào yì fā zhǎn jú

Tổng quan

Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + 貿 (mậu) + (dịch) + (phát) + (triển) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Eng

  • CC-CEDICT Hong Kong Trade Development Council
  • Cihui Hong Kong Trade Development Council