香港迪士尼樂園
hương cảng địch sĩ ni nhạc viên
Hán Việt: hương cảng địch sĩ ni nhạc viên · Pinyin: xiāng gǎng dí shì ní lè yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)