香港電影金像獎

xiāng gǎng diàn yǐng jīn xiàng jiǎng hương cảng điện ảnh kim tượng tưởng

Hán Việt: hương cảng điện ảnh kim tượng tưởng · Pinyin: xiāng gǎng diàn yǐng jīn xiàng jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + (điện) + (ảnh) + (kim) + (tượng) + (tưởng)