香腸原料

xiāng cháng yuán liàohương tràng nguyên liêu

Hán Việt: hương tràng nguyên liêu · Pinyin: xiāng cháng yuán liào

Tổng quan

Cấu tạo: 香 (hương) + 腸 (tràng) + 原 (nguyên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Rohwurstmasse (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

香肠中毒 · 原料供给人 · 香肠卷 · 香腸嘴 · 香肠族 · 原料基地 · 原料工業 · 原料開發