香菠松鼠桂魚
hương ba tùng thử quế ngư
Hán Việt: hương ba tùng thử quế ngư · Pinyin: xiāng bō sōng shǔ guì yú
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 菠 (ba) + 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 桂 (quế) + 魚 (ngư)
Hán Việt: hương ba tùng thử quế ngư · Pinyin: xiāng bō sōng shǔ guì yú
Cấu tạo: 香 (hương) + 菠 (ba) + 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 桂 (quế) + 魚 (ngư)