馝柯罗摩诃秩多

Tổng quan

tất kha la ma ha dật đa (人名)Vikramāditya,王名。譯曰正勤日。見婆藪槃豆傳。☸

Cấu tạo: + (kha) + (la) + (ma) + (ha) + (trật) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tất kha la ma ha dật đa (人名)Vikramāditya,王名。譯曰正勤日。見婆藪槃豆傳。☸