馬來西亞經濟

mǎ lái xī yà jīng jì mã lai tây á kinh tể

Hán Việt: mã lai tây á kinh tể · Pinyin: mǎ lái xī yà jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lai) + 西 (tây) + (á) + (kinh) + (tể)