馬來西亞航空
mã lai tây á hàng không
Hán Việt: mã lai tây á hàng không · Pinyin: mǎ lái xī yà háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 西 (tây) + 亞 (á) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: mã lai tây á hàng không · Pinyin: mǎ lái xī yà háng kōng
Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 西 (tây) + 亞 (á) + 航 (hàng) + 空 (không)