馬來西亞首相

mǎ lái xī yà shǒu xiàng mã lai tây á thủ tương

Hán Việt: mã lai tây á thủ tương · Pinyin: mǎ lái xī yà shǒu xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lai) + 西 (tây) + (á) + (thủ) + (tương)