馬列主義老太太
mã liệt chủ nghĩa lão thái thái
Hán Việt: mã liệt chủ nghĩa lão thái thái
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 列 (liệt) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 老 (lão) + 太 (thái) + 太 (thái)
Nghĩa
Eng
- Cihui 馬列主義老太太 ǎ-Lièzhǔyì lǎotàitài n. old woman cadre steeped in Communist jargon