馬庫斯索德爾

mǎ kù sī suǒ dé ěr mã khố tư tác đức nhĩ

Hán Việt: mã khố tư tác đức nhĩ · Pinyin: mǎ kù sī suǒ dé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (khố) + (tư) + (tác) + (đức) + (nhĩ)