馬拉松式談判
mã lạp tùng thức đàm phán
Hán Việt: mã lạp tùng thức đàm phán
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 松 (tùng) + 式 (thức) + 談 (đàm) + 判 (phán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 馬拉松式談判 ǎlāsōngshì tánpàn n. marathon negotiations