馬格德堡戰役
mã cách đức bảo chiến dịch
Hán Việt: mã cách đức bảo chiến dịch · Pinyin: mǎ gé dé bǎo zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 格 (cách) + 德 (đức) + 堡 (bảo) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: mã cách đức bảo chiến dịch · Pinyin: mǎ gé dé bǎo zhàn yì
Cấu tạo: 馬 (mã) + 格 (cách) + 德 (đức) + 堡 (bảo) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)