馬格達萊納河
mã cách đạt lai nạp hà
Hán Việt: mã cách đạt lai nạp hà · Pinyin: mǎ gé dá lái nà hé
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 格 (cách) + 達 (đạt) + 萊 (lai) + 納 (nạp) + 河 (hà)
Hán Việt: mã cách đạt lai nạp hà · Pinyin: mǎ gé dá lái nà hé
Cấu tạo: 馬 (mã) + 格 (cách) + 達 (đạt) + 萊 (lai) + 納 (nạp) + 河 (hà)